Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khóa hè" (1)

khóa hè
Tiếng Anh Cụm từsummer course, summer camp
Từ vựng của tôi
Các em đang học tiếng Anh tại trường hè.
The children are learning English at a summer school.

swap_horiz Từ liên quan "khóa hè" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khóa hè" (0)

Không tìm thấy cụm từ.